Một Số Từ Viết Tắt Trong Tiếng Anh

     

Trong khi giao tiếp, nhắn tin trò chuyện với người nước ngoài hay bạn đọc những bài luận tiếng anh, bạn thường bắt gặp nhiều từ viết tắt gây khó khăn cho bạn. Vì vậy khi muốn hiểu nhanh ý muốn truyền đạt của đối phương, bạn phải nắm được ý nghĩa của những từ viết tắt này.

Bài viết này chúng tôi sẽ tổng hợp đầy đủ các từ viết tắt với mọi hoàn cảnh lĩnh vực, để giúp bạn hiểu biết và ghi nhớ thêm nhé.

*

Các từ viết tắt học vị và nghề nghiệp trong Tiếng Anh

Một số học vị và nghề nghiệp do khá dài nên thường được viết tắt nhằm mục đích tạo sự thuận tiện khi nói và viết, đặc biệt là khi sử dụng trong những văn bản, giấy tờ cần sự ngắn gọn, súc tích. Dưới đây là một số cụm từ viết tắt trong tiếng Anh thông dụng bạn cần biết:

B.A – Bachelor of Arts (cử nhân khoa học xã hội)B.S – Bachelor of Science (cử nhân khoa học tự nhiên)BCA – The Bachelor of Commerce and Administration (Cử nhân thương mại và quản trị)MBA – The Master of business Administration (Thạc sĩ quản trị kinh doanh)M.A – Master of Arts (Thạc sĩ khoa học xã hội)M.PHIL or MPHIL – Master of Philosophy (Thạc sĩ)PhD – Doctor of Philosophy (Tiến sĩ)D.M – Doctor of Medicine (Tiến sĩ y khoa)D.Sc – Doctor of Science (Tiến sĩ các ngành khoa học)DBA hoặc D.B.A– Doctor of Business Administration (Tiến sĩ quản trị kinh doanh)JD – Juris Doctor (Bác sĩ Luật)PA – Personal Assistant (Trợ lý cá nhân)MD – Managing Director (Giám đốc điều hành)VP – Vice President (Phó chủ tịch)SVP – Senior Vice President (Phó chủ tịch cấp cao)EVP – Executive Vice President (Phó chủ tịch điều hành)CMO – Chief Marketing Officer (Giám đốc Marketing)CFO – Chief Financial Officer (Giám đốc tài chính)CEO – Chief Executive Officer (Giám đốc điều hành)PR – Public Relationship (Quan hệ công chúng)R&D – Research and Development (Nghiên cứu và phát triển)

Các từ viết tắt Tiếng Anh lĩnh vực kinh tế

Nếu bạn nào đang học về các ngành có liên quan đến kinh tế, hay hằng ngày đọc các bài báo về kinh tế, thì rất cần thiết phải biết các từ viết tắt dưới đây:

HR – Humans Resource (Nhân lực, nhân sự)VAT – value addex tax (thuế giá trị gia tăng )GDP – Gross-Domestic Products (Tổng sản phẩm quốc nội)GNI – Gross-National Income (Tổng thu nhập quôc dân)GNP – Gross-National Products (Tổng sản phẩm quốc gia)ICC – International Chamber of Commerce (Phòng thương mại quốc tế)ICOR – Incremental Capital Output Ration (Tỉ suất tăng vốn đầu ra)CPI – Consumer Price Index (Chỉ số giá tiêu dùng)FDI – Foreign Direct Investment (Đầu tư trực tiếp nước ngoài.)KPI – Key Performance Indicator (Chỉ số đánh giá thực hiện công việc)IDA – International Development Assistance (Các tổ chức tài chính quốc tế)IFC – International Finance Corporation (Công ty tài chính quốc tế)IMF – International Monetary Fund (Quỹ tiền tệ quốc tế)ISO – International Standards Organization (Tồ chức tiêu chuẩn quốc tế)ITC – International Trade Centre (Trung tâm mậu dịch quốc tế)

Trên đây là toàn bộ các từ viết tắt tiếng anh trong giao tiếp, học vị và chuyên ngành kinh tế, hi vọng với những chia sẻ của chúng tôi các bạn có thể sử dụng tiếng anh tốt hơn, dễ dàng đọc được nhiều bài báo tiếng anh và giao tiếp tiếng anh nhuần nhuyễn.